TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratifié

/stʁa.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

stratifié nghĩa là phân tầng, thành tầng.

Nghĩa của stratifié

Tính từ

  1. Phân tầng; thành tầng.
    • Couches stratifieéslớp phân tầng

Dạng từ của stratifié

Số nhiềustratifiées
Giống cáistratifiée

Câu hỏi thường gặp

stratifié nghĩa là gì?

stratifié (tính từ) nghĩa là phân tầng, thành tầng.

stratifié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratifié (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.ti.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.