stratégique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stʁa.te.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
stratégique nghĩa là Xem stratégie.
Nghĩa của stratégique
Tính từ
- xem stratégie — Chiến lược.
- Bombardement stratégiquecuộc ném bom chiến lược
Dạng từ của stratégique
| Số nhiều | stratégiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strategic, strategical
Câu hỏi thường gặp
stratégique nghĩa là gì?
stratégique (tính từ) nghĩa là Xem stratégie.
stratégique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stratégique (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.te.ʒik/.