stratégiquement
/stʁa.te.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
stratégiquement nghĩa là theo chiến lược, về mặt chiến trường.
Nghĩa của stratégiquement
Phó từ
- Theo chiến lược, về mặt chiến trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ strategically
Câu hỏi thường gặp
stratégiquement nghĩa là gì?
stratégiquement (phó từ) nghĩa là theo chiến lược, về mặt chiến trường.
stratégiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stratégiquement (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.te.ʒik.mɑ̃/.