TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratégiquement

/stʁa.te.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

stratégiquement nghĩa là theo chiến lược, về mặt chiến trường.

Nghĩa của stratégiquement

Phó từ

  1. Theo chiến lược, về mặt chiến trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ strategically

Câu hỏi thường gặp

stratégiquement nghĩa là gì?

stratégiquement (phó từ) nghĩa là theo chiến lược, về mặt chiến trường.

stratégiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratégiquement (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.te.ʒik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.