TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratégie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stʁa.te.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

stratégie nghĩa là chiến lược.

Nghĩa của stratégie

Danh từ · giống cái

  1. Chiến lược.
    • Stratégie navalechiến lược thủy quân
    • Stratégie électoralechiến lược bầu cử

Dạng từ của stratégie

Đi với mạo từ: une stratégie · la stratégie

Số nhiềustratégies

Câu ví dụ với stratégie

  • L'honnêteté est la meilleure des stratégies. Lương thiện là chiến lược tốt nhất.Tatoeba #182098
  • L'espoir n'est pas une stratégie. Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strategy

Câu hỏi thường gặp

stratégie nghĩa là gì?

stratégie (danh từ) nghĩa là chiến lược.

stratégie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratégie (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.te.ʒi/.

stratégie là giống đực hay giống cái?

stratégie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.