TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratège

danh từ giống đực (m)
/stʁa.tɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

stratège nghĩa là nhà chiến lược, thống tướng.

Nghĩa của stratège

Danh từ · giống đực

  1. Nhà chiến lược.
  2. Thống tướng.
  3. Sử học Tư lệnh (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của stratège

Đi với mạo từ: un stratège · le stratège

Số nhiềustratèges

Họ từ của stratège

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general (leader or commander of an army); strategist

Câu hỏi thường gặp

stratège nghĩa là gì?

stratège (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược, thống tướng.

stratège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratège (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.tɛʒ/.

stratège là giống đực hay giống cái?

stratège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.