stratège
danh từ giống đực (m)
/stʁa.tɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
stratège nghĩa là nhà chiến lược, thống tướng.
Nghĩa của stratège
Danh từ · giống đực
- Nhà chiến lược.
- Thống tướng.
- Sử học Tư lệnh (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của stratège
Đi với mạo từ: un stratège · le stratège
| Số nhiều | stratèges |
Họ từ của stratège
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general (leader or commander of an army); strategist
Câu hỏi thường gặp
stratège nghĩa là gì?
stratège (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược, thống tướng.
stratège phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stratège (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.tɛʒ/.
stratège là giống đực hay giống cái?
stratège là danh từ giống đực (dùng với un, le).