strapontin
danh từ giống đực (m)
/stʁa.pɔ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
strapontin nghĩa là ghế phụ.
Nghĩa của strapontin
Danh từ · giống đực
- Ghế phụ (trong xe khách hoặc trong rạp hát).
Dạng từ của strapontin
Đi với mạo từ: un strapontin · le strapontin
| Số nhiều | strapontins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folding seat, jump seat
Câu hỏi thường gặp
strapontin nghĩa là gì?
strapontin (danh từ) nghĩa là ghế phụ.
strapontin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strapontin (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.pɔ̃.tɛ̃/.
strapontin là giống đực hay giống cái?
strapontin là danh từ giống đực (dùng với un, le).