TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strapontin

danh từ giống đực (m)
/stʁa.pɔ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

strapontin nghĩa là ghế phụ.

Nghĩa của strapontin

Danh từ · giống đực

  1. Ghế phụ (trong xe khách hoặc trong rạp hát).

Dạng từ của strapontin

Đi với mạo từ: un strapontin · le strapontin

Số nhiềustrapontins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folding seat, jump seat

Câu hỏi thường gặp

strapontin nghĩa là gì?

strapontin (danh từ) nghĩa là ghế phụ.

strapontin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strapontin (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.pɔ̃.tɛ̃/.

strapontin là giống đực hay giống cái?

strapontin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.