TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strass

danh từ giống đực (m)
/stʁas/ giọng máy của trình duyệt

strass nghĩa là thủy tinh xtrat, thủy tinh giả ngọc.

Nghĩa của strass

Danh từ · giống đực

  1. Thủy tinh xtrat, thủy tinh giả ngọc.
  2. Nghĩa bóng Cái chỉ hòa nhoáng bề ngoài.

Dạng từ của strass

Đi với mạo từ: un strass · le strass

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paste, rhinestone (lead crystal used as gemstone)

Câu hỏi thường gặp

strass nghĩa là gì?

strass (danh từ) nghĩa là thủy tinh xtrat, thủy tinh giả ngọc.

strass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strass (giọng Pháp chuẩn): /stʁas/.

strass là giống đực hay giống cái?

strass là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.