TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strangulation

danh từ giống cái (f)
/stʁɑ̃.ɡy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

strangulation nghĩa là sự chẹt cổ, sự thắt cổ.

Nghĩa của strangulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chẹt cổ, sự thắt cổ.
  2. Y học Sự thắt.

Dạng từ của strangulation

Đi với mạo từ: une strangulation · la strangulation

Số nhiềustrangulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strangulation

Câu hỏi thường gặp

strangulation nghĩa là gì?

strangulation (danh từ) nghĩa là sự chẹt cổ, sự thắt cổ.

strangulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strangulation (giọng Pháp chuẩn): /stʁɑ̃.ɡy.la.sjɔ̃/.

strangulation là giống đực hay giống cái?

strangulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.