strangulation
strangulation nghĩa là sự chẹt cổ, sự thắt cổ, sự thắt.
Nghĩa của strangulation
Danh từ · giống cái
- Sự chẹt cổ, sự thắt cổ.
- Y học Sự thắt.
Dạng từ của strangulation
Đi với mạo từ: une strangulation · la strangulation
| Số nhiều | strangulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strangulation
Câu hỏi thường gặp
strangulation nghĩa là gì?
strangulation (danh từ) nghĩa là sự chẹt cổ, sự thắt cổ, sự thắt.
strangulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strangulation (giọng Pháp chuẩn): /stʁɑ̃.ɡy.la.sjɔ̃/.
strangulation là giống đực hay giống cái?
strangulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).