TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stomatoscope

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

stomatoscope nghĩa là cái soi miệng.

Nghĩa của stomatoscope

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cái soi miệng.

Dạng từ của stomatoscope

Đi với mạo từ: un stomatoscope · le stomatoscope

Số nhiềustomatoscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomatoscope

Câu hỏi thường gặp

stomatoscope nghĩa là gì?

stomatoscope (danh từ) nghĩa là cái soi miệng.

stomatoscope là giống đực hay giống cái?

stomatoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.