TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stomacal

/stɔ.ma.kal/ giọng máy của trình duyệt

stomacal nghĩa là Thuộc dạ dày.

Nghĩa của stomacal

Tính từ

  1. Thuộc dạ dày.

Dạng từ của stomacal

Số nhiềustomacaux
Giống cáistomacale
Giống cái số nhiềustomacales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stomach; gastric

Câu hỏi thường gặp

stomacal nghĩa là gì?

stomacal (tính từ) nghĩa là Thuộc dạ dày.

stomacal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stomacal (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.ma.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.