TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stoker

danh từ giống đực (m)
/stɔ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

stoker nghĩa là Máy tự động chất nhiên liệu vào lò (ở đầu máy xe lửa).

Nghĩa của stoker

Danh từ · giống đực

  1. Máy tự động chất nhiên liệu vào lò (ở đầu máy xe lửa).

Dạng từ của stoker

Đi với mạo từ: un stoker · le stoker

Số nhiềustokers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoker (item)

Câu hỏi thường gặp

stoker nghĩa là gì?

stoker (danh từ) nghĩa là Máy tự động chất nhiên liệu vào lò (ở đầu máy xe lửa).

stoker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stoker (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.kœʁ/.

stoker là giống đực hay giống cái?

stoker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.