TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stipulaire

giọng máy của trình duyệt

stipulaire nghĩa là Xem stipule.

Nghĩa của stipulaire

Tính từ

  1. Thực vật học xem stipule — Lá kèm.
    • Vrilles stipulairestua cuốn do lá kèm

Dạng từ của stipulaire

Số nhiềustipulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stipulary

Câu hỏi thường gặp

stipulaire nghĩa là gì?

stipulaire (tính từ) nghĩa là Xem stipule.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.