stipulaire
giọng máy của trình duyệt
stipulaire nghĩa là Xem stipule.
Nghĩa của stipulaire
Tính từ
- Thực vật học xem stipule — Lá kèm.
- Vrilles stipulairestua cuốn do lá kèm
Dạng từ của stipulaire
| Số nhiều | stipulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stipulary
Câu hỏi thường gặp
stipulaire nghĩa là gì?
stipulaire (tính từ) nghĩa là Xem stipule.