stipendié
/sti.pɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt
stipendié nghĩa là bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc.
Nghĩa của stipendié
Tính từ
- Nghĩa xấu Bị mua chuộc.
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Kẻ bị mua chuộc.
- Un vil stipendiémột kẻ bị mua chuộc xấu xa
Dạng từ của stipendié
| Số nhiều | stipendiés |
| Giống cái | stipendiée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hireling
Câu hỏi thường gặp
stipendié nghĩa là gì?
stipendié (tính từ, danh từ) nghĩa là bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc.
stipendié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stipendié (giọng Pháp chuẩn): /sti.pɑ̃.dje/.