TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stipendié

/sti.pɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

stipendié nghĩa là bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc.

Nghĩa của stipendié

Tính từ

  1. Nghĩa xấu Bị mua chuộc.

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Kẻ bị mua chuộc.
    • Un vil stipendiémột kẻ bị mua chuộc xấu xa

Dạng từ của stipendié

Số nhiềustipendiés
Giống cáistipendiée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hireling

Câu hỏi thường gặp

stipendié nghĩa là gì?

stipendié (tính từ, danh từ) nghĩa là bị mua chuộc, kẻ bị mua chuộc.

stipendié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stipendié (giọng Pháp chuẩn): /sti.pɑ̃.dje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.