stipité
giọng máy của trình duyệt
stipité nghĩa là có chân.
Nghĩa của stipité
Tính từ
- Sinh vật học Có chân.
Câu hỏi thường gặp
stipité nghĩa là gì?
stipité (tính từ) nghĩa là có chân.
stipité nghĩa là có chân.
stipité (tính từ) nghĩa là có chân.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.