TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sthène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sthène nghĩa là Sten (đơn vị lực).

Nghĩa của sthène

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Sten (đơn vị lực).

Dạng từ của sthène

Đi với mạo từ: un sthène · le sthène

Số nhiềusthènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sthen

Câu hỏi thường gặp

sthène nghĩa là gì?

sthène (danh từ) nghĩa là Sten (đơn vị lực).

sthène là giống đực hay giống cái?

sthène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.