sternum
danh từ giống đực (m)
/stɛʁ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt
sternum nghĩa là xương ức, tấm ngực.
Nghĩa của sternum
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Xương ức.
- Động vật học Tấm ngực.
Dạng từ của sternum
Đi với mạo từ: un sternum · le sternum
| Số nhiều | sternums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sternum, breastbone
Câu hỏi thường gặp
sternum nghĩa là gì?
sternum (danh từ) nghĩa là xương ức, tấm ngực.
sternum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sternum (giọng Pháp chuẩn): /stɛʁ.nɔm/.
sternum là giống đực hay giống cái?
sternum là danh từ giống đực (dùng với un, le).