TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sterne

danh từ giống đực (m)
/stɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

sterne nghĩa là chim nhàn, chim nhạn biển.

Nghĩa của sterne

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim nhàn, chim nhạn biển.

Dạng từ của sterne

Đi với mạo từ: un sterne · le sterne

Số nhiềusternes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tern (bird)

Câu hỏi thường gặp

sterne nghĩa là gì?

sterne (danh từ) nghĩa là chim nhàn, chim nhạn biển.

sterne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sterne (giọng Pháp chuẩn): /stɛʁn/.

sterne là giống đực hay giống cái?

sterne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.