TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sternutatoire

giọng máy của trình duyệt

sternutatoire nghĩa là làm hắt hơi.

Nghĩa của sternutatoire

Tính từ

  1. Làm hắt hơi.
    • Poudre sternutatoirebột làm hắt hơi

Dạng từ của sternutatoire

Số nhiềusternutatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sternutatory

Câu hỏi thường gặp

sternutatoire nghĩa là gì?

sternutatoire (tính từ) nghĩa là làm hắt hơi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.