TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sternodynie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sternodynie nghĩa là đau vùng xương ức.

Nghĩa của sternodynie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Đau vùng xương ức.

Dạng từ của sternodynie

Đi với mạo từ: une sternodynie · la sternodynie

Số nhiềusternodynies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sternalgia

Câu hỏi thường gặp

sternodynie nghĩa là gì?

sternodynie (danh từ) nghĩa là đau vùng xương ức.

sternodynie là giống đực hay giống cái?

sternodynie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.