TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statuaire

/sta.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

statuaire nghĩa là làm tượng, người làm tượng, đá làm tượng.

Nghĩa của statuaire

Tính từ

  1. Làm tượng.
    • Art statuairenghệ thuật làm tượng
    • Marbre statuaiređá hoa làm tượng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm tượng.
  2. Đá làm tượng.
  3. Nghệ thuật làm tượng.

Dạng từ của statuaire

Số nhiềustatuaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ statuary
  • Danh từ statuary (statues)
  • Danh từ sculptor (who sculpts statues)

Câu hỏi thường gặp

statuaire nghĩa là gì?

statuaire (tính từ, danh từ) nghĩa là làm tượng, người làm tượng, đá làm tượng.

statuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statuaire (giọng Pháp chuẩn): /sta.tɥɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.