TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statoréacteur

danh từ giống đực (m)
/statɔʁeaktœʁ/ giọng máy của trình duyệt

statoréacteur nghĩa là Động cơ phản lực thẳng.

Nghĩa của statoréacteur

Danh từ · giống đực

  1. Động cơ phản lực thẳng.

Dạng từ của statoréacteur

Đi với mạo từ: un statoréacteur · le statoréacteur

Số nhiềustatoréacteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ramjet

Câu hỏi thường gặp

statoréacteur nghĩa là gì?

statoréacteur (danh từ) nghĩa là Động cơ phản lực thẳng.

statoréacteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statoréacteur (giọng Pháp chuẩn): /statɔʁeaktœʁ/.

statoréacteur là giống đực hay giống cái?

statoréacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.