statère
statère nghĩa là Xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp).
Nghĩa của statère
Danh từ · giống đực
- Sử học Xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp).
Dạng từ của statère
Đi với mạo từ: un statère · le statère
| Số nhiều | statères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stater (currency of Ancient Greece)
Câu hỏi thường gặp
statère nghĩa là gì?
statère (danh từ) nghĩa là Xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp).
statère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statère (giọng Pháp chuẩn): /sta.tɛʁ/.
statère là giống đực hay giống cái?
statère là danh từ giống đực (dùng với un, le).