TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statère

danh từ giống đực (m)
/sta.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

statère nghĩa là Xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp).

Nghĩa của statère

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp).

Dạng từ của statère

Đi với mạo từ: un statère · le statère

Số nhiềustatères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stater (currency of Ancient Greece)

Câu hỏi thường gặp

statère nghĩa là gì?

statère (danh từ) nghĩa là Xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp).

statère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statère (giọng Pháp chuẩn): /sta.tɛʁ/.

statère là giống đực hay giống cái?

statère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.