stase
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/staz/ giọng máy của trình duyệt
stase nghĩa là sự ứ, sự đọng.
Nghĩa của stase
Danh từ · giống cái
- Y học Sự ứ, sự đọng.
- Stase sanguinesự ứ máu
Dạng từ của stase
Đi với mạo từ: une stase · la stase
| Số nhiều | stases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stasis (inactivity)
Câu hỏi thường gặp
stase nghĩa là gì?
stase (danh từ) nghĩa là sự ứ, sự đọng.
stase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stase (giọng Pháp chuẩn): /staz/.
stase là giống đực hay giống cái?
stase là danh từ giống cái (dùng với une, la).