TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stase

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/staz/ giọng máy của trình duyệt

stase nghĩa là sự ứ, sự đọng.

Nghĩa của stase

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự ứ, sự đọng.
    • Stase sanguinesự ứ máu

Dạng từ của stase

Đi với mạo từ: une stase · la stase

Số nhiềustases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stasis (inactivity)

Câu hỏi thường gặp

stase nghĩa là gì?

stase (danh từ) nghĩa là sự ứ, sự đọng.

stase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stase (giọng Pháp chuẩn): /staz/.

stase là giống đực hay giống cái?

stase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.