starting-gate
danh từ giống đực (m)
/staʁ.tin.jɡat/ giọng máy của trình duyệt
starting-gate nghĩa là cổng xuất phát.
Nghĩa của starting-gate
Danh từ · giống đực
- Cổng xuất phát (đua ngựa).
Dạng từ của starting-gate
Đi với mạo từ: un starting-gate · le starting-gate
| Số nhiều | starting-gates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starting gate
Câu hỏi thường gặp
starting-gate nghĩa là gì?
starting-gate (danh từ) nghĩa là cổng xuất phát.
starting-gate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của starting-gate (giọng Pháp chuẩn): /staʁ.tin.jɡat/.
starting-gate là giống đực hay giống cái?
starting-gate là danh từ giống đực (dùng với un, le).