TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

starting-gate

danh từ giống đực (m)
/staʁ.tin.jɡat/ giọng máy của trình duyệt

starting-gate nghĩa là cổng xuất phát.

Nghĩa của starting-gate

Danh từ · giống đực

  1. Cổng xuất phát (đua ngựa).

Dạng từ của starting-gate

Đi với mạo từ: un starting-gate · le starting-gate

Số nhiềustarting-gates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starting gate

Câu hỏi thường gặp

starting-gate nghĩa là gì?

starting-gate (danh từ) nghĩa là cổng xuất phát.

starting-gate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của starting-gate (giọng Pháp chuẩn): /staʁ.tin.jɡat/.

starting-gate là giống đực hay giống cái?

starting-gate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.