TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stathouder

danh từ giống đực (m)
/sta.tu.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stathouder nghĩa là thống đốc.

Nghĩa của stathouder

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thống đốc (Hà Lan).

Dạng từ của stathouder

Đi với mạo từ: un stathouder · le stathouder

Số nhiềustathouders
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stadtholder (chief magistrate of the Dutch Republic)

Câu hỏi thường gặp

stathouder nghĩa là gì?

stathouder (danh từ) nghĩa là thống đốc.

stathouder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stathouder (giọng Pháp chuẩn): /sta.tu.dɛʁ/.

stathouder là giống đực hay giống cái?

stathouder là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.