TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

starostie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

starostie nghĩa là đất phong hầu.

Nghĩa của starostie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đất phong hầu (Ba Lan).

Dạng từ của starostie

Đi với mạo từ: une starostie · la starostie

Câu hỏi thường gặp

starostie nghĩa là gì?

starostie (danh từ) nghĩa là đất phong hầu.

starostie là giống đực hay giống cái?

starostie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.