TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staroste

danh từ giống đực (m)
/sta.ʁɔst/ giọng máy của trình duyệt

staroste nghĩa là tiên chỉ, chủ công xã mía.

Nghĩa của staroste

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tiên chỉ (làng Xla-vơ).
  2. Sử học Chủ công xã mía (Nga).
  3. Sử học Phong hầu (Ba Lan).

Dạng từ của staroste

Đi với mạo từ: un staroste · le staroste

Số nhiềustarostes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starosta

Câu hỏi thường gặp

staroste nghĩa là gì?

staroste (danh từ) nghĩa là tiên chỉ, chủ công xã mía.

staroste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staroste (giọng Pháp chuẩn): /sta.ʁɔst/.

staroste là giống đực hay giống cái?

staroste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.