TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staphylorraphie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

staphylorraphie nghĩa là Thủ thuật khâu màn hầu.

Nghĩa của staphylorraphie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật khâu màn hầu.

Dạng từ của staphylorraphie

Đi với mạo từ: une staphylorraphie · la staphylorraphie

Số nhiềustaphylorraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staphylorrhaphy

Câu hỏi thường gặp

staphylorraphie nghĩa là gì?

staphylorraphie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật khâu màn hầu.

staphylorraphie là giống đực hay giống cái?

staphylorraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.