TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

star

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/staʁ/ giọng máy của trình duyệt

star nghĩa là Ngôi sao màn ảnh.

Nghĩa của star

Danh từ · giống cái

  1. Ngôi sao màn ảnh.

Dạng từ của star

Đi với mạo từ: une star · la star

Số nhiềustars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ star (celebrity)

Câu hỏi thường gặp

star nghĩa là gì?

star (danh từ) nghĩa là Ngôi sao màn ảnh.

star phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của star (giọng Pháp chuẩn): /staʁ/.

star là giống đực hay giống cái?

star là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.