TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staphylome

danh từ giống đực (m)
/stafilɔm/ giọng máy của trình duyệt

staphylome nghĩa là u lồi mắt.

Nghĩa của staphylome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U lồi mắt.

Dạng từ của staphylome

Đi với mạo từ: un staphylome · le staphylome

Số nhiềustaphylomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staphyloma

Câu hỏi thường gặp

staphylome nghĩa là gì?

staphylome (danh từ) nghĩa là u lồi mắt.

staphylome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staphylome (giọng Pháp chuẩn): /stafilɔm/.

staphylome là giống đực hay giống cái?

staphylome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.