TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staphylocoque

danh từ giống đực (m)
/sta.fi.lɔ.kɔk/ giọng máy của trình duyệt

staphylocoque nghĩa là khuẩn cầu chùm.

Nghĩa của staphylocoque

Danh từ · giống đực

  1. Vi sinh vật học Khuẩn cầu chùm.

Dạng từ của staphylocoque

Đi với mạo từ: un staphylocoque · le staphylocoque

Số nhiềustaphylocoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staphylococcus

Câu hỏi thường gặp

staphylocoque nghĩa là gì?

staphylocoque (danh từ) nghĩa là khuẩn cầu chùm.

staphylocoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staphylocoque (giọng Pháp chuẩn): /sta.fi.lɔ.kɔk/.

staphylocoque là giống đực hay giống cái?

staphylocoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.