stalle
danh từ giống cái (f)
/stal/ giọng máy của trình duyệt
stalle nghĩa là ghế ngăn, ngăn chuồng.
Nghĩa của stalle
Danh từ · giống cái
- Ghế ngăn (ở gian thờ, cho giáo sĩ ngồi).
- Ngăn chuồng (chuồng ngựa).
Dạng từ của stalle
Đi với mạo từ: une stalle · la stalle
| Số nhiều | stalles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stall; stalls (in a theatre)
Câu hỏi thường gặp
stalle nghĩa là gì?
stalle (danh từ) nghĩa là ghế ngăn, ngăn chuồng.
stalle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stalle (giọng Pháp chuẩn): /stal/.
stalle là giống đực hay giống cái?
stalle là danh từ giống cái (dùng với une, la).