TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stalle

danh từ giống cái (f)
/stal/ giọng máy của trình duyệt

stalle nghĩa là ghế ngăn, ngăn chuồng.

Nghĩa của stalle

Danh từ · giống cái

  1. Ghế ngăn (ở gian thờ, cho giáo sĩ ngồi).
  2. Ngăn chuồng (chuồng ngựa).

Dạng từ của stalle

Đi với mạo từ: une stalle · la stalle

Số nhiềustalles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stall; stalls (in a theatre)

Câu hỏi thường gặp

stalle nghĩa là gì?

stalle (danh từ) nghĩa là ghế ngăn, ngăn chuồng.

stalle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stalle (giọng Pháp chuẩn): /stal/.

stalle là giống đực hay giống cái?

stalle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.