TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stalinisme

danh từ giống đực (m)
/sta.li.nism/ giọng máy của trình duyệt

stalinisme nghĩa là chính sách xtalin.

Nghĩa của stalinisme

Danh từ · giống đực

  1. Học thuyết Xta-lin; chính sách Xtalin.

Dạng từ của stalinisme

Đi với mạo từ: un stalinisme · le stalinisme

Số nhiềustalinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Stalinism

Câu hỏi thường gặp

stalinisme nghĩa là gì?

stalinisme (danh từ) nghĩa là chính sách xtalin.

stalinisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stalinisme (giọng Pháp chuẩn): /sta.li.nism/.

stalinisme là giống đực hay giống cái?

stalinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.