TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stadia

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

stadia nghĩa là cột nhắm khắc độ.

Nghĩa của stadia

Danh từ · giống đực

  1. Cột nhắm khắc độ (để đo khoảng cách).

Dạng từ của stadia

Đi với mạo từ: un stadia · le stadia

Số nhiềustadias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stadia

Câu hỏi thường gặp

stadia nghĩa là gì?

stadia (danh từ) nghĩa là cột nhắm khắc độ.

stadia là giống đực hay giống cái?

stadia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.