stéréotomique
giọng máy của trình duyệt
stéréotomique nghĩa là Xem stéréotomie.
Nghĩa của stéréotomique
Tính từ
- xem stéréotomie — Phép cắt gọt hình khối.
Dạng từ của stéréotomique
| Số nhiều | stéréotomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stereotomic
Câu hỏi thường gặp
stéréotomique nghĩa là gì?
stéréotomique (tính từ) nghĩa là Xem stéréotomie.