TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréotomique

giọng máy của trình duyệt

stéréotomique nghĩa là Xem stéréotomie.

Nghĩa của stéréotomique

Tính từ

  1. xem stéréotomie — Phép cắt gọt hình khối.

Dạng từ của stéréotomique

Số nhiềustéréotomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stereotomic

Câu hỏi thường gặp

stéréotomique nghĩa là gì?

stéréotomique (tính từ) nghĩa là Xem stéréotomie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.