TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréométrique

giọng máy của trình duyệt

stéréométrique nghĩa là Xem stéréométrie.

Nghĩa của stéréométrique

Tính từ

  1. xem stéréométrie — Hình học không gian.

Dạng từ của stéréométrique

Số nhiềustéréométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stereometric

Câu hỏi thường gặp

stéréométrique nghĩa là gì?

stéréométrique (tính từ) nghĩa là Xem stéréométrie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.