stéréométrique
giọng máy của trình duyệt
stéréométrique nghĩa là Xem stéréométrie.
Nghĩa của stéréométrique
Tính từ
- xem stéréométrie — Hình học không gian.
Dạng từ của stéréométrique
| Số nhiều | stéréométriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stereometric
Câu hỏi thường gặp
stéréométrique nghĩa là gì?
stéréométrique (tính từ) nghĩa là Xem stéréométrie.