TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréographie

danh từ giống cái (f)
/steʁeogʁafi/ giọng máy của trình duyệt

stéréographie nghĩa là phép chiếu phối cảnh.

Nghĩa của stéréographie

Danh từ · giống cái

  1. Phép chiếu phối cảnh.

Dạng từ của stéréographie

Đi với mạo từ: une stéréographie · la stéréographie

Số nhiềustéréographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereography

Câu hỏi thường gặp

stéréographie nghĩa là gì?

stéréographie (danh từ) nghĩa là phép chiếu phối cảnh.

stéréographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréographie (giọng Pháp chuẩn): /steʁeogʁafi/.

stéréographie là giống đực hay giống cái?

stéréographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.