TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréognosie

danh từ giống cái (f)
/ste.ʁe.ɔ.ɲo.zi/ giọng máy của trình duyệt

stéréognosie nghĩa là Sự nhận thức đồ vật.

Nghĩa của stéréognosie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự nhận thức đồ vật.

Dạng từ của stéréognosie

Đi với mạo từ: une stéréognosie · la stéréognosie

Số nhiềustéréognosies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereognosis

Câu hỏi thường gặp

stéréognosie nghĩa là gì?

stéréognosie (danh từ) nghĩa là Sự nhận thức đồ vật.

stéréognosie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréognosie (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.ɲo.zi/.

stéréognosie là giống đực hay giống cái?

stéréognosie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.