stéréognosie
danh từ giống cái (f)
/ste.ʁe.ɔ.ɲo.zi/ giọng máy của trình duyệt
stéréognosie nghĩa là Sự nhận thức đồ vật.
Nghĩa của stéréognosie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự nhận thức đồ vật.
Dạng từ của stéréognosie
Đi với mạo từ: une stéréognosie · la stéréognosie
| Số nhiều | stéréognosies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stereognosis
Câu hỏi thường gặp
stéréognosie nghĩa là gì?
stéréognosie (danh từ) nghĩa là Sự nhận thức đồ vật.
stéréognosie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stéréognosie (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.ɲo.zi/.
stéréognosie là giống đực hay giống cái?
stéréognosie là danh từ giống cái (dùng với une, la).