TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréocomparateur

danh từ giống đực (m)
/ste.ʁe.ɔ.kɔ̃.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

stéréocomparateur nghĩa là Máy lập thể đo tọa độ.

Nghĩa của stéréocomparateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy lập thể đo tọa độ.

Dạng từ của stéréocomparateur

Đi với mạo từ: un stéréocomparateur · le stéréocomparateur

Số nhiềustéréocomparateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereocomparator

Câu hỏi thường gặp

stéréocomparateur nghĩa là gì?

stéréocomparateur (danh từ) nghĩa là Máy lập thể đo tọa độ.

stéréocomparateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréocomparateur (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.kɔ̃.pa.ʁa.tœʁ/.

stéréocomparateur là giống đực hay giống cái?

stéréocomparateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.