stéréocomparateur
stéréocomparateur nghĩa là Máy lập thể đo tọa độ.
Nghĩa của stéréocomparateur
Danh từ · giống đực
- Máy lập thể đo tọa độ.
Dạng từ của stéréocomparateur
Đi với mạo từ: un stéréocomparateur · le stéréocomparateur
| Số nhiều | stéréocomparateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stereocomparator
Câu hỏi thường gặp
stéréocomparateur nghĩa là gì?
stéréocomparateur (danh từ) nghĩa là Máy lập thể đo tọa độ.
stéréocomparateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stéréocomparateur (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.kɔ̃.pa.ʁa.tœʁ/.
stéréocomparateur là giống đực hay giống cái?
stéréocomparateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).