TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréochromie

danh từ giống cái (f)
/ste.ʁe.ɔ.kʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

stéréochromie nghĩa là phép định màu.

Nghĩa của stéréochromie

Danh từ · giống cái

  1. Phép định màu (các bức tranh nước).

Dạng từ của stéréochromie

Đi với mạo từ: une stéréochromie · la stéréochromie

Số nhiềustéréochromies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereochromy

Câu hỏi thường gặp

stéréochromie nghĩa là gì?

stéréochromie (danh từ) nghĩa là phép định màu.

stéréochromie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréochromie (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.kʁɔ.mi/.

stéréochromie là giống đực hay giống cái?

stéréochromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.