TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréophonie

danh từ giống cái (f)
/ste.ʁe.ɔ.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

stéréophonie nghĩa là Kỹ thuật âm lập thể.

Nghĩa của stéréophonie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật âm lập thể.

Dạng từ của stéréophonie

Đi với mạo từ: une stéréophonie · la stéréophonie

Số nhiềustéréophonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereophony (reproduction of stereophonic sound)

Câu hỏi thường gặp

stéréophonie nghĩa là gì?

stéréophonie (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật âm lập thể.

stéréophonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréophonie (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.fɔ.ni/.

stéréophonie là giống đực hay giống cái?

stéréophonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.