sténopé
danh từ giống đực (m)
/ste.nɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
sténopé nghĩa là vật kính lỗ.
Nghĩa của sténopé
Danh từ · giống đực
- Nhiếp ảnh Vật kính lỗ.
Dạng từ của sténopé
Đi với mạo từ: un sténopé · le sténopé
| Số nhiều | sténopés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pinhole
Câu hỏi thường gặp
sténopé nghĩa là gì?
sténopé (danh từ) nghĩa là vật kính lỗ.
sténopé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sténopé (giọng Pháp chuẩn): /ste.nɔ.pe/.
sténopé là giống đực hay giống cái?
sténopé là danh từ giống đực (dùng với un, le).