TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sténopé

danh từ giống đực (m)
/ste.nɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

sténopé nghĩa là vật kính lỗ.

Nghĩa của sténopé

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Vật kính lỗ.

Dạng từ của sténopé

Đi với mạo từ: un sténopé · le sténopé

Số nhiềusténopés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinhole

Câu hỏi thường gặp

sténopé nghĩa là gì?

sténopé (danh từ) nghĩa là vật kính lỗ.

sténopé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sténopé (giọng Pháp chuẩn): /ste.nɔ.pe/.

sténopé là giống đực hay giống cái?

sténopé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.