TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sténographique

/ste.nɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

sténographique nghĩa là tốc ký.

Nghĩa của sténographique

Tính từ

  1. Tốc ký.
    • Signes sténographiquesdấu tốc ký

Dạng từ của sténographique

Số nhiềusténographiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stenographic

Câu hỏi thường gặp

sténographique nghĩa là gì?

sténographique (tính từ) nghĩa là tốc ký.

sténographique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sténographique (giọng Pháp chuẩn): /ste.nɔ.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.