TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sténose

danh từ giống cái (f)
/stenoz/ giọng máy của trình duyệt

sténose nghĩa là chứng hẹp.

Nghĩa của sténose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng hẹp.
    • Sténose du pylorechứng hẹp môn vị

Dạng từ của sténose

Đi với mạo từ: une sténose · la sténose

Số nhiềusténoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stenosis

Câu hỏi thường gặp

sténose nghĩa là gì?

sténose (danh từ) nghĩa là chứng hẹp.

sténose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sténose (giọng Pháp chuẩn): /stenoz/.

sténose là giống đực hay giống cái?

sténose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.