TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sténographiquement

giọng máy của trình duyệt

sténographiquement nghĩa là bằng tốc ký.

Nghĩa của sténographiquement

Phó từ

  1. Bằng tốc ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ stenographically

Câu hỏi thường gặp

sténographiquement nghĩa là gì?

sténographiquement (phó từ) nghĩa là bằng tốc ký.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.