stéarique
/steaʁik/ giọng máy của trình duyệt
stéarique nghĩa là acide stéarique axit xtearic.
Nghĩa của stéarique
Tính từ
- Acide stéarique (hóa học) axit xtearic.
Dạng từ của stéarique
| Số nhiều | stéariques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stearic
Câu hỏi thường gặp
stéarique nghĩa là gì?
stéarique (tính từ) nghĩa là acide stéarique axit xtearic.
stéarique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stéarique (giọng Pháp chuẩn): /steaʁik/.