TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéatite

danh từ giống cái (f)
/ste.a.tit/ giọng máy của trình duyệt

stéatite nghĩa là Xteatit.

Nghĩa của stéatite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Xteatit.

Dạng từ của stéatite

Đi với mạo từ: une stéatite · la stéatite

Số nhiềustéatites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steatite, soapstone

Câu hỏi thường gặp

stéatite nghĩa là gì?

stéatite (danh từ) nghĩa là Xteatit.

stéatite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéatite (giọng Pháp chuẩn): /ste.a.tit/.

stéatite là giống đực hay giống cái?

stéatite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.