stéatite
danh từ giống cái (f)
/ste.a.tit/ giọng máy của trình duyệt
stéatite nghĩa là Xteatit.
Nghĩa của stéatite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Xteatit.
Dạng từ của stéatite
Đi với mạo từ: une stéatite · la stéatite
| Số nhiều | stéatites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steatite, soapstone
Câu hỏi thường gặp
stéatite nghĩa là gì?
stéatite (danh từ) nghĩa là Xteatit.
stéatite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stéatite (giọng Pháp chuẩn): /ste.a.tit/.
stéatite là giống đực hay giống cái?
stéatite là danh từ giống cái (dùng với une, la).