TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéarine

danh từ giống cái (f)
/ste.a.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

stéarine nghĩa là Xtearin.

Nghĩa của stéarine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Xtearin.

Dạng từ của stéarine

Đi với mạo từ: une stéarine · la stéarine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stearine

Câu hỏi thường gặp

stéarine nghĩa là gì?

stéarine (danh từ) nghĩa là Xtearin.

stéarine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéarine (giọng Pháp chuẩn): /ste.a.ʁin/.

stéarine là giống đực hay giống cái?

stéarine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.