TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

squirrheux

giọng máy của trình duyệt

squirrheux nghĩa là Xem squire.

Nghĩa của squirrheux

Tính từ

  1. Xem squire
    • Tumeur squirreuseu ung thư chai

Câu hỏi thường gặp

squirrheux nghĩa là gì?

squirrheux (tính từ) nghĩa là Xem squire.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.