TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sportule

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sportule nghĩa là tiền cho hằng ngày.

Nghĩa của sportule

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Tiền cho hằng ngày; sản vật cho hằng ngày (của bảo nô cho lệ dân).

Dạng từ của sportule

Đi với mạo từ: une sportule · la sportule

Số nhiềusportules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sportule

Câu hỏi thường gặp

sportule nghĩa là gì?

sportule (danh từ) nghĩa là tiền cho hằng ngày.

sportule là giống đực hay giống cái?

sportule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.